flowering fern

flowering fern

A flowering fern grows near the edge of a shaded forest stream.

Định nghĩa

Danh từ: "flowering fern" (cây dương xỉ hoa) tên gọi chung cho các loài dương xỉ thuộc chi Osmunda. Đặc điểm chính chúng thân rễ lan; các túi bào tử trần (không vỏ bọc) mọc trên các biến đổi, trông giống như các chùm hoa. Một số loài, như dương xỉ Úc, các chùm túi bào tử trên thân của các màu mỡ ( sinh sản).

dụ sử dụng
  • (Cây dương xỉ hoa trong vườn các độc đáo trông giống như chùm hoa.)
  • (Nhiều người nhầm các cấu trúc sinh sản của cây dương xỉ hoa với hoa thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flowering fern" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học để chỉ các loài dương xỉ hình thái đặc biệt, không phải thực vật hoa thật sự ( dương xỉ sinh sản bằng bào tử, không phải hoa).
  • Trong làm vườn, thuật ngữ này có thể dùng để mô tả các giống dương xỉ cảnh sinh sản trang trí.
Biến thể từ gần giống
  • Osmunda (danh từ): tên chi thực vật của các loài dương xỉ hoa.
  • Royal fern (danh từ): tên thông dụng của , một loài dương xỉ hoa phổ biến.
  • Cinnamon fern (danh từ): tên thông dụng của , một loài dương xỉ hoa khác.
Từ đồng nghĩa
  • Fern of the genus Osmunda (dương xỉ thuộc chi Osmunda): mô tả chính xác về mặt phân loại học.
  • Osmunda fern (dương xỉ Osmunda): tên gọi tắt thông dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "flowering fern". Tuy nhiên, có thể dùng: - Grow into a flowering fern: phát triển thành cây dương xỉ hoa. - The spores grew into a flowering fern after several months. (Các bào tử phát triển thành cây dương xỉ hoa sau vài tháng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "flowering fern".